TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tramer

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.me/ giọng máy của trình duyệt

tramer nghĩa là dệt, dệt bằng sợi khổ.

Nghĩa của tramer

Ngoại động từ

  1. Dệt.
  2. Ngành dệt Dệt (một hình...) bằng sợi khổ.
  3. Nhiếp ảnh Tạo (một hình) bằng tấm lưới.
  4. Nghĩa bóng Chuẩn bị ngầm, tổ chức ngầm.
    • Tramer un complotchuẩn bị ngầm một âm mưu

Chia động từ tramer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: traméHiện tại phân từ: tramant

Hiện tại présent

  • je trame
  • tu trames
  • il/elle trame
  • nous tramons
  • vous tramez
  • ils/elles trament

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai tramé
  • tu as tramé
  • il/elle a tramé
  • nous avons tramé
  • vous avez tramé
  • ils/elles ont tramé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je tramais
  • tu tramais
  • il/elle tramait
  • nous tramions
  • vous tramiez
  • ils/elles tramaient

Tương lai đơn futur simple

  • je tramerai
  • tu trameras
  • il/elle tramera
  • nous tramerons
  • vous tramerez
  • ils/elles trameront

Điều kiện conditionnel présent

  • je tramerais
  • tu tramerais
  • il/elle tramerait
  • nous tramerions
  • vous trameriez
  • ils/elles trameraient

Giả định subjonctif présent

  • que je trame
  • que tu trames
  • qu'il/elle trame
  • que nous tramions
  • que vous tramiez
  • qu'ils/elles trament

Quá khứ đơn passé simple

  • je tramai
  • tu tramas
  • il/elle trama
  • nous tramâmes
  • vous tramâtes
  • ils/elles tramèrent

Mệnh lệnh impératif

  • trame (tu)
  • tramons (nous)
  • tramez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to weave; to hatch, think up, come up with

Câu hỏi thường gặp

tramer nghĩa là gì?

tramer (ngoại động từ) nghĩa là dệt, dệt bằng sợi khổ.

tramer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tramer (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.me/.

Chia động từ tramer ở thì hiện tại thế nào?

je trame, tu trames, il/elle trame, nous tramons, vous tramez, ils/elles trament.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.