TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traminot

danh từ giống đực (m)
/tʁa.mi.no/ giọng máy của trình duyệt

traminot nghĩa là nhân viên xe điện.

Nghĩa của traminot

Danh từ · giống đực

  1. Nhân viên xe điện.

Dạng từ của traminot

Đi với mạo từ: un traminot · le traminot

Số nhiềutraminots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tramway worker (especially a conductor on a tram)

Câu hỏi thường gặp

traminot nghĩa là gì?

traminot (danh từ) nghĩa là nhân viên xe điện.

traminot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traminot (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.mi.no/.

traminot là giống đực hay giống cái?

traminot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.