traminot
danh từ giống đực (m)
/tʁa.mi.no/ giọng máy của trình duyệt
traminot nghĩa là nhân viên xe điện.
Nghĩa của traminot
Danh từ · giống đực
- Nhân viên xe điện.
Dạng từ của traminot
Đi với mạo từ: un traminot · le traminot
| Số nhiều | traminots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tramway worker (especially a conductor on a tram)
Câu hỏi thường gặp
traminot nghĩa là gì?
traminot (danh từ) nghĩa là nhân viên xe điện.
traminot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traminot (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.mi.no/.
traminot là giống đực hay giống cái?
traminot là danh từ giống đực (dùng với un, le).