tramontane
danh từ giống cái (f)
/tʁa.mɔ̃.tan/ giọng máy của trình duyệt
tramontane nghĩa là gió bấc, sao bắc cực.
Nghĩa của tramontane
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương Gió bấc.
- Từ cũ; nghĩa cũ Sao bắc cực.
- perdre la tramontane(nghĩa bóng) mất phương hướng, không còn biết xoay xở thế nào, lúng túng
Dạng từ của tramontane
Đi với mạo từ: une tramontane · la tramontane
| Số nhiều | tramontanes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tramontana
Câu hỏi thường gặp
tramontane nghĩa là gì?
tramontane (danh từ) nghĩa là gió bấc, sao bắc cực.
tramontane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tramontane (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.mɔ̃.tan/.
tramontane là giống đực hay giống cái?
tramontane là danh từ giống cái (dùng với une, la).