TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tramontane

danh từ giống cái (f)
/tʁa.mɔ̃.tan/ giọng máy của trình duyệt

tramontane nghĩa là gió bấc, sao bắc cực.

Nghĩa của tramontane

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Gió bấc.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Sao bắc cực.
    • perdre la tramontane(nghĩa bóng) mất phương hướng, không còn biết xoay xở thế nào, lúng túng

Dạng từ của tramontane

Đi với mạo từ: une tramontane · la tramontane

Số nhiềutramontanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tramontana

Câu hỏi thường gặp

tramontane nghĩa là gì?

tramontane (danh từ) nghĩa là gió bấc, sao bắc cực.

tramontane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tramontane (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.mɔ̃.tan/.

tramontane là giống đực hay giống cái?

tramontane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.