TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infrastructure

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fʁas.tʁyk.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

infrastructure nghĩa là nền.

Nghĩa của infrastructure

Danh từ · giống cái

  1. Xây dựng Nền.
  2. Triết học Cơ sở hạ tầng.
  3. Hàng không Thiết bị mặt đất.

Dạng từ của infrastructure

Đi với mạo từ: une infrastructure · l'infrastructure

Số nhiềuinfrastructures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infrastructure (an underlying base or foundation especially for an organization or system)

Câu hỏi thường gặp

infrastructure nghĩa là gì?

infrastructure (danh từ) nghĩa là nền.

infrastructure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infrastructure (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fʁas.tʁyk.tyʁ/.

infrastructure là giống đực hay giống cái?

infrastructure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.