TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infrarouge

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/ giọng máy của trình duyệt

infrarouge nghĩa là ngoài đỏ, hồng ngoại, tia ngoài đỏ, tia hồng ngoại.

Nghĩa của infrarouge

Tính từ

  1. Vật lý học Ngoài đỏ, hồng ngoại.
    • Rayons infrarougestia ngoài đỏ

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Tia ngoài đỏ, tia hồng ngoại.

Dạng từ của infrarouge

Số nhiềuinfrarouges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ infrared
  • Danh từ infrared

Câu hỏi thường gặp

infrarouge nghĩa là gì?

infrarouge (tính từ, danh từ) nghĩa là ngoài đỏ, hồng ngoại, tia ngoài đỏ, tia hồng ngoại.

infrarouge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infrarouge (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.