infroissable
/ɛ̃.fʁwa.sabl/ giọng máy của trình duyệt
infroissable nghĩa là không nhàu.
Nghĩa của infroissable
Tính từ
- Không nhàu.
- Tissu infroissablevải không nhàu
Dạng từ của infroissable
| Số nhiều | infroissables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ creaseproof, crease-resistant
Câu hỏi thường gặp
infroissable nghĩa là gì?
infroissable (tính từ) nghĩa là không nhàu.
infroissable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infroissable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fʁwa.sabl/.