TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infroissable

/ɛ̃.fʁwa.sabl/ giọng máy của trình duyệt

infroissable nghĩa là không nhàu.

Nghĩa của infroissable

Tính từ

  1. Không nhàu.
    • Tissu infroissablevải không nhàu

Dạng từ của infroissable

Số nhiềuinfroissables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ creaseproof, crease-resistant

Câu hỏi thường gặp

infroissable nghĩa là gì?

infroissable (tính từ) nghĩa là không nhàu.

infroissable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infroissable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fʁwa.sabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.