TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mất tiếng Pháp là gì?

"mất" trong tiếng Pháp là perdre (ngoại động từ), disparu (tính từ), disparaître (nội động từ).

perdre Ngoại động từ

/pɛʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mất.

  • Les gens disent qu'il a perdu tout son argent. Người ta đồn rằng anh ta mất hết tiền.
  • J'ai perdu mon parapluie. Tôi đánh mất chiếc ô của tôi.

Xem đầy đủ từ "perdre": giống, cách chia, thành ngữ →

disparu Tính từ

/dis.pa.ʁy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến đi, biến mất, mất.

  • Elles ont disparu. Họ đã biến mất.
  • Ils ont disparu. Họ đã biến mất.

Xem đầy đủ từ "disparu": giống, cách chia, thành ngữ →

disparaître Nội động từ

/dis.pa.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến đi, biến mất, mất.

  • Tom a disparu. Tom đã biến mất.
  • L'argent disparut. Tiền đã biến mất.

Xem đầy đủ từ "disparaître": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mất tiếng Pháp là gì?

"mất" trong tiếng Pháp là perdre (ngoại động từ), disparu (tính từ), disparaître (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.