TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aliénation

danh từ giống cái (f)
/a.lje.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

aliénation nghĩa là sự chuyển nhượng, sự ghét bỏ.

Nghĩa của aliénation

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự chuyển nhượng.
    • Aliénation de territoiresự chuyển nhượng lãnh thổ
  2. Sự ghét bỏ.
    • Provoquer l'aliénation des cœurskhiến cho mọi người ghét bỏ
  3. Sự bỏ, sự mất (một quyền lợi...).
  4. Y học Bệnh tâm thần.
  5. Triết học Sự tha hóa.

Dạng từ của aliénation

Đi với mạo từ: une aliénation · l'aliénation

Số nhiềualiénations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alienation

Câu hỏi thường gặp

aliénation nghĩa là gì?

aliénation (danh từ) nghĩa là sự chuyển nhượng, sự ghét bỏ.

aliénation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aliénation (giọng Pháp chuẩn): /a.lje.na.sjɔ̃/.

aliénation là giống đực hay giống cái?

aliénation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.