TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aliénateur

danh từ giống đực (m)
/a.lje.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

aliénateur nghĩa là người chuyển nhượng.

Nghĩa của aliénateur

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Người chuyển nhượng.

Dạng từ của aliénateur

Đi với mạo từ: un aliénateur · l'aliénateur

Số nhiềualiénateurs
Giống cáialiénatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transferor

Câu hỏi thường gặp

aliénateur nghĩa là gì?

aliénateur (danh từ) nghĩa là người chuyển nhượng.

aliénateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aliénateur (giọng Pháp chuẩn): /a.lje.na.tœʁ/.

aliénateur là giống đực hay giống cái?

aliénateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.