aliénateur
danh từ giống đực (m)
/a.lje.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
aliénateur nghĩa là người chuyển nhượng.
Nghĩa của aliénateur
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Người chuyển nhượng.
Dạng từ của aliénateur
Đi với mạo từ: un aliénateur · l'aliénateur
| Số nhiều | aliénateurs |
| Giống cái | aliénatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transferor
Câu hỏi thường gặp
aliénateur nghĩa là gì?
aliénateur (danh từ) nghĩa là người chuyển nhượng.
aliénateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aliénateur (giọng Pháp chuẩn): /a.lje.na.tœʁ/.
aliénateur là giống đực hay giống cái?
aliénateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).