Mũi tiếng Pháp là gì?
"mũi" trong tiếng Pháp là nez (danh từ), proue (danh từ), avant (danh từ).
nez Danh từ · giống đực
/ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũi.
- Si son nez était un peu plus court, elle serait assez jolie. Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp.
- Tu saignes du nez. Mũi của mày đang chảy máu.
proue Danh từ · giống cái
/pʁu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũi (tàu, thuyền).
avant Danh từ
/a.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần trước, mũi.
- L'avant d'une voiture phần trước xe
pointe Danh từ · giống cái
/pwɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũi.
- Pointe d'aiguille mũi kim
- Sur la pointe des pieds đầu mũi chân, nhón chân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mũi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- naseDanh từ · Mũi
- pifDanh từ · Mũi
- mailleDanh từ · Mắt; mũi (ở lưới, áo đan..)
- promontoireDanh từ · Mũi (nhô ra biển)
- blairDanh từ · Mũi
- mucronDanh từ · Mũi
- cap
- corneDanh từ · Mũi, mỏm; mũi cong
- becDanh từ · Đầu, mũi
- éperonDanh từ · Mỏm, mũi
- tarinDanh từ · Mũi
- moucheronDanh từ · Con mòng; con mũi (sâu bọ hai cánh nhỏ)
Câu hỏi thường gặp
Mũi tiếng Pháp là gì?
"mũi" trong tiếng Pháp là nez (danh từ), proue (danh từ), avant (danh từ).