TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mũi tiếng Pháp là gì?

"mũi" trong tiếng Pháp là nez (danh từ), proue (danh từ), avant (danh từ).

nez Danh từ · giống đực

/ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũi.

  • Si son nez était un peu plus court, elle serait assez jolie. Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp.
  • Tu saignes du nez. Mũi của mày đang chảy máu.

Xem đầy đủ từ "nez": giống, cách chia, thành ngữ →

proue Danh từ · giống cái

/pʁu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũi (tàu, thuyền).

Xem đầy đủ từ "proue": giống, cách chia, thành ngữ →

avant Danh từ

/a.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần trước, mũi.

  • L'avant d'une voiture phần trước xe

Xem đầy đủ từ "avant": giống, cách chia, thành ngữ →

pointe Danh từ · giống cái

/pwɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũi.

  • Pointe d'aiguille mũi kim
  • Sur la pointe des pieds đầu mũi chân, nhón chân

Xem đầy đủ từ "pointe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mũi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mũi tiếng Pháp là gì?

"mũi" trong tiếng Pháp là nez (danh từ), proue (danh từ), avant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.