TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éperon

danh từ giống đực (m)
/e.pʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

éperon nghĩa là đinh thúc ngựa, cựa.

Nghĩa của éperon

Danh từ · giống đực

  1. Đinh thúc ngựa.
  2. Thực vật học; động vật học Cựa.
  3. Mỏm, mũi.

Dạng từ của éperon

Đi với mạo từ: un éperon · l'éperon

Số nhiềuéperons

Họ từ của éperon

Cụm từ, thành ngữ với éperon

  • éperon d'un bâteau — mũi thuyền
  • éperon rocheux — mũi đá
  • chausser de près les éperons à quelqu'un — đuổi ai sát nách
  • chausser les éperons à quelqu'un — phong tước kỵ sĩ cho ai
  • gagner ses éperons — mới xuất trận đã chiến thắng; lừng lẫy, nổi danh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spur (for riding or on a cockerel); spur (mountain that shoots from another mountain or range); ram; cutwater

Câu hỏi thường gặp

éperon nghĩa là gì?

éperon (danh từ) nghĩa là đinh thúc ngựa, cựa.

éperon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éperon (giọng Pháp chuẩn): /e.pʁɔ̃/.

éperon là giống đực hay giống cái?

éperon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.