éperlan
danh từ giống đực (m)
/e.pɛʁ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
éperlan nghĩa là cá ôtme.
Nghĩa của éperlan
Danh từ · giống đực
- Động vật học Cá ôtme.
Dạng từ của éperlan
Đi với mạo từ: un éperlan · l'éperlan
| Số nhiều | éperlans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smelt (small fish)
Câu hỏi thường gặp
éperlan nghĩa là gì?
éperlan (danh từ) nghĩa là cá ôtme.
éperlan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éperlan (giọng Pháp chuẩn): /e.pɛʁ.lɑ̃/.
éperlan là giống đực hay giống cái?
éperlan là danh từ giống đực (dùng với un, le).