TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éperdument

/e.pɛʁ.dy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

éperdument nghĩa là cuống cuồng, rối rít.

Nghĩa của éperdument

Phó từ

  1. Cuống cuồng, rối rít.
    • Crier éperdumentkêu la rối rít
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ desperately; passionately; utterly

Câu hỏi thường gặp

éperdument nghĩa là gì?

éperdument (phó từ) nghĩa là cuống cuồng, rối rít.

éperdument phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éperdument (giọng Pháp chuẩn): /e.pɛʁ.dy.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.