éperdument
/e.pɛʁ.dy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
éperdument nghĩa là cuống cuồng, rối rít.
Nghĩa của éperdument
Phó từ
- Cuống cuồng, rối rít.
- Crier éperdumentkêu la rối rít
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ desperately; passionately; utterly
Câu hỏi thường gặp
éperdument nghĩa là gì?
éperdument (phó từ) nghĩa là cuống cuồng, rối rít.
éperdument phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éperdument (giọng Pháp chuẩn): /e.pɛʁ.dy.mɑ̃/.