éperdu
/e.pɛʁ.dy/ giọng máy của trình duyệt
éperdu nghĩa là cuống cuồng, rối rít, say đắm.
Nghĩa của éperdu
Tính từ
- Cuống cuồng, rối rít.
- éperdu de douleurđau cuống cuồng
- éperdu de joievui rối rít
- Say đắm.
- Amour éperdutình yêu say đắm
- Điên loạn.
- Des gestes éperdusnhững cử chỉ điên loạn
Dạng từ của éperdu
| Số nhiều | éperdus |
| Giống cái | éperdue |
| Giống cái số nhiều | éperdues |
Họ từ của éperdu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ desperate, distraught (glance, look); overwhelming, desperate (need); boundless, violent (love)
Câu hỏi thường gặp
éperdu nghĩa là gì?
éperdu (tính từ) nghĩa là cuống cuồng, rối rít, say đắm.
éperdu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éperdu (giọng Pháp chuẩn): /e.pɛʁ.dy/.