TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éperdu

/e.pɛʁ.dy/ giọng máy của trình duyệt

éperdu nghĩa là cuống cuồng, rối rít, say đắm.

Nghĩa của éperdu

Tính từ

  1. Cuống cuồng, rối rít.
    • éperdu de douleurđau cuống cuồng
    • éperdu de joievui rối rít
  2. Say đắm.
    • Amour éperdutình yêu say đắm
  3. Điên loạn.
    • Des gestes éperdusnhững cử chỉ điên loạn

Dạng từ của éperdu

Số nhiềuéperdus
Giống cáiéperdue
Giống cái số nhiềuéperdues

Họ từ của éperdu

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ desperate, distraught (glance, look); overwhelming, desperate (need); boundless, violent (love)

Câu hỏi thường gặp

éperdu nghĩa là gì?

éperdu (tính từ) nghĩa là cuống cuồng, rối rít, say đắm.

éperdu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éperdu (giọng Pháp chuẩn): /e.pɛʁ.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.