TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épenthétique

/e.pɑ̃.te.tik/ giọng máy của trình duyệt

épenthétique nghĩa là chêm âm.

Nghĩa của épenthétique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Chêm âm.

Dạng từ của épenthétique

Số nhiềuépenthétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ epenthetic

Câu hỏi thường gặp

épenthétique nghĩa là gì?

épenthétique (tính từ) nghĩa là chêm âm.

épenthétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épenthétique (giọng Pháp chuẩn): /e.pɑ̃.te.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.