épenthétique
/e.pɑ̃.te.tik/ giọng máy của trình duyệt
épenthétique nghĩa là chêm âm.
Nghĩa của épenthétique
Tính từ
- Ngôn ngữ học Chêm âm.
Dạng từ của épenthétique
| Số nhiều | épenthétiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ epenthetic
Câu hỏi thường gặp
épenthétique nghĩa là gì?
épenthétique (tính từ) nghĩa là chêm âm.
épenthétique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épenthétique (giọng Pháp chuẩn): /e.pɑ̃.te.tik/.