TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maille

danh từ giống cái (f)
/maj/ giọng máy của trình duyệt

maille nghĩa là mắt, mũi, đốm lông.

Nghĩa của maille

Danh từ · giống cái

  1. Mắt; mũi (ở lưới, áo đan..).
    • Mailles d'un filetmắt lưới
    • Mailles d'une chaînemắt xích
    • Tricoter une mailleđan một mũi
  2. Săn bắn Đốm lông.
  3. Y học Vảy cá (mắt).
  4. Nông nghiệp nụ hoa cái (bầu bí).
  5. Sử học Đồng may (nửa đơniê).

Dạng từ của maille

Đi với mạo từ: une maille · la maille

Số nhiềumailles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maille

Đồng nghĩa

Họ từ của maille

Cụm từ, thành ngữ với maille

  • glisser entre les mailles du filet — thoát khỏi vòng vây
  • avoir maille à partir avec quelqu'un — có chuyện xích mích với ai
  • n'avoir ni sou ni maille — không có một đồng một chữ nào
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stitch; mesh, the gap between threads in cloth etc.; link (in chainmail etc.); girth
  • Danh từ ancient currency, equivalent to half of a denier

Câu hỏi thường gặp

maille nghĩa là gì?

maille (danh từ) nghĩa là mắt, mũi, đốm lông.

maille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maille (giọng Pháp chuẩn): /maj/.

maille là giống đực hay giống cái?

maille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.