TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maillechort

danh từ giống đực (m)
/maj.ʃɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

maillechort nghĩa là may so.

Nghĩa của maillechort

Danh từ · giống đực

  1. May so (hợp kim).

Dạng từ của maillechort

Đi với mạo từ: un maillechort · le maillechort

Số nhiềumaillechorts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nickel silver

Câu hỏi thường gặp

maillechort nghĩa là gì?

maillechort (danh từ) nghĩa là may so.

maillechort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maillechort (giọng Pháp chuẩn): /maj.ʃɔʁ/.

maillechort là giống đực hay giống cái?

maillechort là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.