maillechort
danh từ giống đực (m)
/maj.ʃɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
maillechort nghĩa là may so.
Nghĩa của maillechort
Danh từ · giống đực
- May so (hợp kim).
Dạng từ của maillechort
Đi với mạo từ: un maillechort · le maillechort
| Số nhiều | maillechorts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nickel silver
Câu hỏi thường gặp
maillechort nghĩa là gì?
maillechort (danh từ) nghĩa là may so.
maillechort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maillechort (giọng Pháp chuẩn): /maj.ʃɔʁ/.
maillechort là giống đực hay giống cái?
maillechort là danh từ giống đực (dùng với un, le).