TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mailler

/ma.je/ giọng máy của trình duyệt

mailler nghĩa là đan, mắc lưới.

Nghĩa của mailler

Ngoại động từ

  1. Đan.
    • Mailler un filetđan lưới

Nội động từ

  1. Mắc lưới (cá).
  2. Bắt đầu có đốm lông (gà gô con).
  3. Ra nụ (bầu bí).

Chia động từ mailler

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: mailléHiện tại phân từ: maillant

Hiện tại présent

  • je maille
  • tu mailles
  • il/elle maille
  • nous maillons
  • vous maillez
  • ils/elles maillent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai maillé
  • tu as maillé
  • il/elle a maillé
  • nous avons maillé
  • vous avez maillé
  • ils/elles ont maillé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je maillais
  • tu maillais
  • il/elle maillait
  • nous maillions
  • vous mailliez
  • ils/elles maillaient

Tương lai đơn futur simple

  • je maillerai
  • tu mailleras
  • il/elle maillera
  • nous maillerons
  • vous maillerez
  • ils/elles mailleront

Điều kiện conditionnel présent

  • je maillerais
  • tu maillerais
  • il/elle maillerait
  • nous maillerions
  • vous mailleriez
  • ils/elles mailleraient

Giả định subjonctif présent

  • que je maille
  • que tu mailles
  • qu'il/elle maille
  • que nous maillions
  • que vous mailliez
  • qu'ils/elles maillent

Quá khứ đơn passé simple

  • je maillai
  • tu maillas
  • il/elle mailla
  • nous maillâmes
  • vous maillâtes
  • ils/elles maillèrent

Mệnh lệnh impératif

  • maille (tu)
  • maillons (nous)
  • maillez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Cụm từ, thành ngữ với mailler

  • mailler une chaîne — (hàng hải) nối một dây xích bằng vòng nối (vào một dây xích khác)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mesh; to work, to pursue an activity for payment

Câu hỏi thường gặp

mailler nghĩa là gì?

mailler (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đan, mắc lưới.

mailler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mailler (giọng Pháp chuẩn): /ma.je/.

Chia động từ mailler ở thì hiện tại thế nào?

je maille, tu mailles, il/elle maille, nous maillons, vous maillez, ils/elles maillent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.