TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moucheron

danh từ giống đực (m)
/muʃ.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

moucheron nghĩa là con mòng, con mũi, thằng nhóc.

Nghĩa của moucheron

Danh từ · giống đực

  1. Con mòng; con mũi (sâu bọ hai cánh nhỏ).
  2. Thông tục Thằng nhóc.
  3. Mẩu bấc còn đỏ.

Dạng từ của moucheron

Đi với mạo từ: un moucheron · le moucheron

Số nhiềumoucherons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gnat, midge; kid, nipper

Câu hỏi thường gặp

moucheron nghĩa là gì?

moucheron (danh từ) nghĩa là con mòng, con mũi, thằng nhóc.

moucheron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moucheron (giọng Pháp chuẩn): /muʃ.ʁɔ̃/.

moucheron là giống đực hay giống cái?

moucheron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.