TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lớp tiếng Pháp là gì?

"lớp" trong tiếng Pháp là couche (danh từ), cours (danh từ), classe (danh từ).

couche Danh từ · giống cái

/kuʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp, tầng.

  • Couche de peinture lớp sơn
  • Couche d'argile lớp đất sét

Xem đầy đủ từ "couche": giống, cách chia, thành ngữ →

cours Danh từ · giống đực

/kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp; bài giảng.

  • Mon prof de physique s'en fiche si je sèche les cours. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.
  • Il réussit à être à l'heure pour le cours. Anh ấy kịp đến lớp đúng lúc.

Xem đầy đủ từ "cours": giống, cách chia, thành ngữ →

classe Danh từ · giống cái

/klas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp học, buổi học.

  • Chacun dans sa classe l'aime. Ai trong lớp cũng thích cô ấy.
  • Combien y a-t-il de garçons dans votre classe ? Trong lớp bạn có bao nhiêu con trai?

Xem đầy đủ từ "classe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lớp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lớp tiếng Pháp là gì?

"lớp" trong tiếng Pháp là couche (danh từ), cours (danh từ), classe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.