Lớp tiếng Pháp là gì?
"lớp" trong tiếng Pháp là couche (danh từ), cours (danh từ), classe (danh từ).
couche Danh từ · giống cái
/kuʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớp, tầng.
- Couche de peinture lớp sơn
- Couche d'argile lớp đất sét
cours Danh từ · giống đực
/kuʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớp; bài giảng.
- Mon prof de physique s'en fiche si je sèche les cours. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.
- Il réussit à être à l'heure pour le cours. Anh ấy kịp đến lớp đúng lúc.
classe Danh từ · giống cái
/klas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớp học, buổi học.
- Chacun dans sa classe l'aime. Ai trong lớp cũng thích cô ấy.
- Combien y a-t-il de garçons dans votre classe ? Trong lớp bạn có bao nhiêu con trai?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lớp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lớp tiếng Pháp là gì?
"lớp" trong tiếng Pháp là couche (danh từ), cours (danh từ), classe (danh từ).