TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gisement

danh từ giống đực (m)
/ʒiz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gisement nghĩa là mỏ, vỉa, góc hướng.

Nghĩa của gisement

Danh từ · giống đực

  1. Mỏ, vỉa.
    • Gisement de fermỏ sắt
    • Un gisement continumột vỉa liên tục
  2. Hải, cũ Góc hướng.

Dạng từ của gisement

Đi với mạo từ: un gisement · le gisement

Số nhiềugisements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deposit (of oil, minerals); bed (of coal, ore etc.)

Câu hỏi thường gặp

gisement nghĩa là gì?

gisement (danh từ) nghĩa là mỏ, vỉa, góc hướng.

gisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gisement (giọng Pháp chuẩn): /ʒiz.mɑ̃/.

gisement là giống đực hay giống cái?

gisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.