TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gisant

/ʒi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gisant nghĩa là nằm, tượng nằm.

Nghĩa của gisant

Tính từ

  1. Nằm.

Danh từ · giống đực

  1. Tượng nằm (thể hiện người đã chết).

Dạng từ của gisant

Số nhiềugisants
Giống cáigisante /ʒi.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềugisantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lying (in a horizontal position)
  • Danh từ recumbent statue, tomb effigy (relief or statue on the top of a tomb depicting the deceased lying in death)

Câu hỏi thường gặp

gisant nghĩa là gì?

gisant (tính từ, danh từ) nghĩa là nằm, tượng nằm.

gisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gisant (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.