TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gitan

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gitan nghĩa là du cư, thuốc gitan.

Nghĩa của gitan

Tính từ

  1. Du cư.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người Tây Ban Nha du cư.
  2. Thuốc gitan (của Pháp).

Dạng từ của gitan

Số nhiềugitans
Giống cáigitane /ʒi.tan/
Giống cái số nhiềugitanes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gitan

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gypsy
  • Danh từ gypsy

Câu hỏi thường gặp

gitan nghĩa là gì?

gitan (tính từ, danh từ) nghĩa là du cư, thuốc gitan.

gitan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gitan (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.