givrage
danh từ giống đực (m)
/ʒi.vʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
givrage nghĩa là sự đóng giá.
Nghĩa của givrage
Danh từ · giống đực
- Sự đóng giá (trên cánh quạt máy bay).
Dạng từ của givrage
Đi với mạo từ: un givrage · le givrage
| Số nhiều | givrages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ icing up
Câu hỏi thường gặp
givrage nghĩa là gì?
givrage (danh từ) nghĩa là sự đóng giá.
givrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của givrage (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.vʁaʒ/.
givrage là giống đực hay giống cái?
givrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).