TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

givrage

danh từ giống đực (m)
/ʒi.vʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

givrage nghĩa là sự đóng giá.

Nghĩa của givrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đóng giá (trên cánh quạt máy bay).

Dạng từ của givrage

Đi với mạo từ: un givrage · le givrage

Số nhiềugivrages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ icing up

Câu hỏi thường gặp

givrage nghĩa là gì?

givrage (danh từ) nghĩa là sự đóng giá.

givrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của givrage (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.vʁaʒ/.

givrage là giống đực hay giống cái?

givrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.