nappe
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nap/ giọng máy của trình duyệt
nappe nghĩa là khăn bàn, lớp, tầng.
Nghĩa của nappe
Danh từ · giống cái
- Khăn (trải) bàn.
- Lớp, tầng, làn.
- Nappe de pétrolelớp dầu mỏ
- Nappe d'eaulàn nước
Dạng từ của nappe
Đi với mạo từ: une nappe · la nappe
| Số nhiều | nappes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nappe
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với nappe
- trouver la nappe mise — ăn cơm khách; chuột sa chĩnh gạo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tablecloth; layer (of gas, oil etc.); sheet (of water); ribbon cable
Câu hỏi thường gặp
nappe nghĩa là gì?
nappe (danh từ) nghĩa là khăn bàn, lớp, tầng.
nappe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nappe (giọng Pháp chuẩn): /nap/.
nappe là giống đực hay giống cái?
nappe là danh từ giống cái (dùng với une, la).