TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nappe

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nap/ giọng máy của trình duyệt

nappe nghĩa là khăn bàn, lớp, tầng.

Nghĩa của nappe

Danh từ · giống cái

  1. Khăn (trải) bàn.
  2. Lớp, tầng, làn.
    • Nappe de pétrolelớp dầu mỏ
    • Nappe d'eaulàn nước

Dạng từ của nappe

Đi với mạo từ: une nappe · la nappe

Số nhiềunappes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nappe

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với nappe

  • trouver la nappe mise — ăn cơm khách; chuột sa chĩnh gạo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tablecloth; layer (of gas, oil etc.); sheet (of water); ribbon cable

Câu hỏi thường gặp

nappe nghĩa là gì?

nappe (danh từ) nghĩa là khăn bàn, lớp, tầng.

nappe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nappe (giọng Pháp chuẩn): /nap/.

nappe là giống đực hay giống cái?

nappe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.