TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nappage

danh từ giống đực (m)
/napaʒ/ giọng máy của trình duyệt

nappage nghĩa là bộ khăn bàn, lớp kem phủ, lớp xốt rưới.

Nghĩa của nappage

Danh từ · giống đực

  1. Bộ khăn bàn.
  2. Bếp núc Lớp kem phủ; lớp xốt rưới.

Dạng từ của nappage

Đi với mạo từ: un nappage · le nappage

Số nhiềunappages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coating, topping

Câu hỏi thường gặp

nappage nghĩa là gì?

nappage (danh từ) nghĩa là bộ khăn bàn, lớp kem phủ, lớp xốt rưới.

nappage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nappage (giọng Pháp chuẩn): /napaʒ/.

nappage là giống đực hay giống cái?

nappage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.