Lạ lùng tiếng Pháp là gì?
"lạ lùng" trong tiếng Pháp là étonnant (tính từ), extraordinaire (tính từ), drôlement (phó từ).
étonnant Tính từ
/e.tɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ lùng, kỳ dị.
- Homme étonnant người kỳ dị
extraordinaire Tính từ
/ɛk.stʁa.ɔʁ.di.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ lùng, khác thường.
- Evénement extraordinaire sự kiện khác thường
Xem đầy đủ từ "extraordinaire": giống, cách chia, thành ngữ →
drôlement Phó từ
/dʁol.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỳ cục, lạ lùng.
- Elle est drôlement accoutrée cô ta ăn mặc kỳ cục
prestigieux Tính từ
/pʁɛs.ti.ʒjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ lùng, kỳ dị.
étonnamment Phó từ
/e.tɔ.na.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ lùng.
- Se ressembler étonnamment giống nhau lạ lùng
étrange Tính từ
/e.tʁɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ thường.
- Une étrange nouvelle một tin lạ thường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạ lùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- curieusementPhó từ · Lý thú; lạ lùng
- inouïTính từ · Lạ lùng, phi thường
- frappantTính từ · Gây ấn tượng mạnh, lạ lùng
- extraordinairementPhó từ · Lạ lùng, khác thường, kỳ dị
- foutralTính từ · Lạ lùng, kỳ dị
- curieuxTính từ · Lý thú; lạ lùng
- drôleTính từ · Kỳ cục, lạ lùng
- anormal
- éblouissantTính từ · Lạ lùng
- curiositéDanh từ · Điều lạ lùng, điều kỳ dị
Câu hỏi thường gặp
Lạ lùng tiếng Pháp là gì?
"lạ lùng" trong tiếng Pháp là étonnant (tính từ), extraordinaire (tính từ), drôlement (phó từ).