TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm bực mình tiếng Pháp là gì?

"làm bực mình" trong tiếng Pháp là emmerder (ngoại động từ), embêter (ngoại động từ), déplaisant (tính từ).

emmerder Ngoại động từ

/ɑ̃.mɛʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm bực mình.

Xem đầy đủ từ "emmerder": giống, cách chia, thành ngữ →

embêter Ngoại động từ

/ɑ̃.bɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quấy rầy, làm bực mình, làm rầy rà.

Xem đầy đủ từ "embêter": giống, cách chia, thành ngữ →

déplaisant Tính từ

/de.plɛ.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm mất lòng, làm bực mình, làm khó chịu.

  • Manières déplaisantes cung cách làm bực mình
  • Homme déplaisant người khó chịu đáng ghét

Xem đầy đủ từ "déplaisant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm bực mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm bực mình tiếng Pháp là gì?

"làm bực mình" trong tiếng Pháp là emmerder (ngoại động từ), embêter (ngoại động từ), déplaisant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.