enquiquinement
enquiquinement nghĩa là sự quấy rầy, sự làm phiền.
Nghĩa của enquiquinement
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự quấy rầy, sự làm phiền, sự làm bực mình.
Dạng từ của enquiquinement
Đi với mạo từ: un enquiquinement · l'enquiquinement
| Số nhiều | enquiquinements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nuisance
Câu hỏi thường gặp
enquiquinement nghĩa là gì?
enquiquinement (danh từ) nghĩa là sự quấy rầy, sự làm phiền.
enquiquinement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enquiquinement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ki.kin.mɑ̃/.
enquiquinement là giống đực hay giống cái?
enquiquinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).