TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enquiquinant

/ɑ̃.ki.ki.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enquiquinant nghĩa là quấy rầy, làm phiền.

Nghĩa của enquiquinant

Tính từ

  1. Thân mật Quấy rầy, làm phiền, làm bực mình.

Dạng từ của enquiquinant

Số nhiềuenquiquinants
Giống cáienquiquinante /ɑ̃.ki.ki.nɑ̃t/

Câu hỏi thường gặp

enquiquinant nghĩa là gì?

enquiquinant (tính từ) nghĩa là quấy rầy, làm phiền.

enquiquinant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enquiquinant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ki.ki.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.