TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emmieller

giọng máy của trình duyệt

emmieller nghĩa là phết mật ong, trộn mật ong, quấy rầy, làm bực mình.

Nghĩa của emmieller

Ngoại động từ

  1. Phết mật ong, trộn mật ong.
    • Emmieller une tisanetrộn mật ong vào nước thuốc sắc
  2. Thông tục Quấy rầy, làm bực mình.
    • Il m'emmiellenó quấy rầy tôi

Cụm từ, thành ngữ với emmieller

  • paroles emmiellées — lời ngọt ngào đầu lưỡi

Câu hỏi thường gặp

emmieller nghĩa là gì?

emmieller (ngoại động từ) nghĩa là phết mật ong, trộn mật ong, quấy rầy, làm bực mình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.