emmieller
giọng máy của trình duyệt
emmieller nghĩa là phết mật ong, trộn mật ong, quấy rầy, làm bực mình.
Nghĩa của emmieller
Ngoại động từ
- Phết mật ong, trộn mật ong.
- Emmieller une tisanetrộn mật ong vào nước thuốc sắc
- Thông tục Quấy rầy, làm bực mình.
- Il m'emmiellenó quấy rầy tôi
Cụm từ, thành ngữ với emmieller
- paroles emmiellées — lời ngọt ngào đầu lưỡi
Câu hỏi thường gặp
emmieller nghĩa là gì?
emmieller (ngoại động từ) nghĩa là phết mật ong, trộn mật ong, quấy rầy, làm bực mình.