TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khôn khéo tiếng Pháp là gì?

"khôn khéo" trong tiếng Pháp là diplomate (tính từ), sage (tính từ), diplomatique (tính từ).

diplomate Tính từ

/di.plɔ.mat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tài ngoại giao, khôn khéo.

Xem đầy đủ từ "diplomate": giống, cách chia, thành ngữ →

sage Tính từ

/saʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khôn ngoan, khôn khéo.

  • Agir en homme sage hành động khôn ngoan

Xem đầy đủ từ "sage": giống, cách chia, thành ngữ →

diplomatique Tính từ

/di.plɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khôn khéo.

Xem đầy đủ từ "diplomatique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khôn khéo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khôn khéo tiếng Pháp là gì?

"khôn khéo" trong tiếng Pháp là diplomate (tính từ), sage (tính từ), diplomatique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.