Khôn khéo tiếng Pháp là gì?
"khôn khéo" trong tiếng Pháp là diplomate (tính từ), sage (tính từ), diplomatique (tính từ).
diplomate Tính từ
/di.plɔ.mat/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có tài ngoại giao, khôn khéo.
sage Tính từ
/saʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khôn ngoan, khôn khéo.
- Agir en homme sage hành động khôn ngoan
diplomatique Tính từ
/di.plɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khôn khéo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khôn khéo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- dégourdiTính từ · Khôn khéo, khéo léo; tinh ranh
- sagementPhó từ · Khôn ngoan, khôn khéo
- politiqueTính từ · Khôn khéo
- habileTính từ · Khéo, khôn khéo
- adroitTính từ · Khéo léo, khôn khéo
- habilementPhó từ · Khéo, khôn khéo
- adroitementPhó từ · Khéo léo, khôn khéo
- diplomatiquementPhó từ · Khôn khéo
- sagesseDanh từ · Sự khôn ngoan, sự khôn khéo
- galantDanh từ · Người khôn khéo, người giảo hoạt
- habiletéDanh từ · Sự khéo, sự khôn khéo
- doigtéDanh từ · Sự khéo léo, sự khôn khéo
Câu hỏi thường gặp
Khôn khéo tiếng Pháp là gì?
"khôn khéo" trong tiếng Pháp là diplomate (tính từ), sage (tính từ), diplomatique (tính từ).