diplomatiquement
/di.plɔ.ma.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
diplomatiquement nghĩa là theo lối ngoại giao, khôn khéo.
Nghĩa của diplomatiquement
Phó từ
- Bằng con đường ngoại giao, theo lối ngoại giao.
- Khôn khéo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ diplomatically
Câu hỏi thường gặp
diplomatiquement nghĩa là gì?
diplomatiquement (phó từ) nghĩa là theo lối ngoại giao, khôn khéo.
diplomatiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diplomatiquement (giọng Pháp chuẩn): /di.plɔ.ma.tik.mɑ̃/.