TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diplomatiquement

/di.plɔ.ma.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

diplomatiquement nghĩa là theo lối ngoại giao, khôn khéo.

Nghĩa của diplomatiquement

Phó từ

  1. Bằng con đường ngoại giao, theo lối ngoại giao.
  2. Khôn khéo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ diplomatically

Câu hỏi thường gặp

diplomatiquement nghĩa là gì?

diplomatiquement (phó từ) nghĩa là theo lối ngoại giao, khôn khéo.

diplomatiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diplomatiquement (giọng Pháp chuẩn): /di.plɔ.ma.tik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.