TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diplomatique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.plɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

diplomatique nghĩa là khôn khéo, khoa cổ văn kiện.

Nghĩa của diplomatique

Tính từ

  1. xem diplomatie — Ngoại giao; giới ngoại giao.
    • Attaché diplomatiquetùy viên ngoại giao
    • Corps diplomatiqueđoàn ngoại giao
  2. Nghĩa bóng Khôn khéo.
  3. xem diplôme — Bằng, văn bằng, bằng cấp.
    • maladie diplomatique(thân mật) sự cáo bệnh (để không tham dự)

Danh từ · giống cái

  1. Khoa bằng cấp đặc quyền; khoa cổ văn kiện.

Dạng từ của diplomatique

Số nhiềudiplomatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diplomatique

Trái nghĩa

Câu ví dụ với diplomatique

  • Le dialogue diplomatique aida à mettre fin au conflit. Đối thoại ngoại giao đã giúp kết thúc cuộc xung đột.Tatoeba #332519

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diplomatic

Câu hỏi thường gặp

diplomatique nghĩa là gì?

diplomatique (tính từ, danh từ) nghĩa là khôn khéo, khoa cổ văn kiện.

diplomatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diplomatique (giọng Pháp chuẩn): /di.plɔ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.