diplomatique
diplomatique nghĩa là khôn khéo, khoa cổ văn kiện.
Nghĩa của diplomatique
Tính từ
- xem diplomatie — Ngoại giao; giới ngoại giao.
- Attaché diplomatiquetùy viên ngoại giao
- Corps diplomatiqueđoàn ngoại giao
- Nghĩa bóng Khôn khéo.
- xem diplôme — Bằng, văn bằng, bằng cấp.
- maladie diplomatique(thân mật) sự cáo bệnh (để không tham dự)
Danh từ · giống cái
- Khoa bằng cấp đặc quyền; khoa cổ văn kiện.
Dạng từ của diplomatique
| Số nhiều | diplomatiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diplomatique
Trái nghĩa
Câu ví dụ với diplomatique
- Le dialogue diplomatique aida à mettre fin au conflit. Đối thoại ngoại giao đã giúp kết thúc cuộc xung đột.Tatoeba #332519
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ diplomatic
Câu hỏi thường gặp
diplomatique nghĩa là gì?
diplomatique (tính từ, danh từ) nghĩa là khôn khéo, khoa cổ văn kiện.
diplomatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diplomatique (giọng Pháp chuẩn): /di.plɔ.ma.tik/.