TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diplomatie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.plɔ.ma.si/ giọng máy của trình duyệt

diplomatie nghĩa là ngoại giao, giới ngoại giao, tài ngoại giao.

Nghĩa của diplomatie

Danh từ · giống cái

  1. Ngoại giao; giới ngoại giao.
  2. Nghĩa bóng Tài ngoại giao, cách xử sự khôn khéo.

Dạng từ của diplomatie

Đi với mạo từ: une diplomatie · la diplomatie

Số nhiềudiplomaties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the profession and study of diplomacy, conducting political relations between states

Câu hỏi thường gặp

diplomatie nghĩa là gì?

diplomatie (danh từ) nghĩa là ngoại giao, giới ngoại giao, tài ngoại giao.

diplomatie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diplomatie (giọng Pháp chuẩn): /di.plɔ.ma.si/.

diplomatie là giống đực hay giống cái?

diplomatie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.