TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diplomate

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.plɔ.mat/ giọng máy của trình duyệt

diplomate nghĩa là nhà ngoại giao, người khôn khéo, có tài ngoại giao, khôn khéo.

Nghĩa của diplomate

Danh từ · giống đực

  1. Nhà ngoại giao.
  2. Người có tài ngoại giao, người khôn khéo.
  3. Bánh mứt quả.

Tính từ

  1. Có tài ngoại giao, khôn khéo.

Dạng từ của diplomate

Đi với mạo từ: un diplomate · le diplomate

Số nhiềudiplomates

Họ từ của diplomate

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diplomat; pastry made from leftover pastries, crushed biscuits

Câu hỏi thường gặp

diplomate nghĩa là gì?

diplomate (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà ngoại giao, người khôn khéo, có tài ngoại giao, khôn khéo.

diplomate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diplomate (giọng Pháp chuẩn): /di.plɔ.mat/.

diplomate là giống đực hay giống cái?

diplomate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.