diplomate
diplomate nghĩa là nhà ngoại giao, người khôn khéo, có tài ngoại giao, khôn khéo.
Nghĩa của diplomate
Danh từ · giống đực
- Nhà ngoại giao.
- Người có tài ngoại giao, người khôn khéo.
- Bánh mứt quả.
Tính từ
- Có tài ngoại giao, khôn khéo.
Dạng từ của diplomate
Đi với mạo từ: un diplomate · le diplomate
| Số nhiều | diplomates |
Họ từ của diplomate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diplomat; pastry made from leftover pastries, crushed biscuits
Câu hỏi thường gặp
diplomate nghĩa là gì?
diplomate (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà ngoại giao, người khôn khéo, có tài ngoại giao, khôn khéo.
diplomate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diplomate (giọng Pháp chuẩn): /di.plɔ.mat/.
diplomate là giống đực hay giống cái?
diplomate là danh từ giống đực (dùng với un, le).