TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diplodocus

danh từ giống đực (m)
/di.plɔ.dɔ.kys/ giọng máy của trình duyệt

diplodocus nghĩa là thằn lằn hai óc.

Nghĩa của diplodocus

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Thằn lằn hai óc (hóa thạch).

Dạng từ của diplodocus

Đi với mạo từ: un diplodocus · le diplodocus

Câu hỏi thường gặp

diplodocus nghĩa là gì?

diplodocus (danh từ) nghĩa là thằn lằn hai óc.

diplodocus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diplodocus (giọng Pháp chuẩn): /di.plɔ.dɔ.kys/.

diplodocus là giống đực hay giống cái?

diplodocus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.