diplocoque
danh từ giống đực (m)
/di.plɔ.kɔk/ giọng máy của trình duyệt
diplocoque nghĩa là khuẩn cầu đôi.
Nghĩa của diplocoque
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Khuẩn cầu đôi.
Dạng từ của diplocoque
Đi với mạo từ: un diplocoque · le diplocoque
| Số nhiều | diplocoques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diplococcus
Câu hỏi thường gặp
diplocoque nghĩa là gì?
diplocoque (danh từ) nghĩa là khuẩn cầu đôi.
diplocoque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diplocoque (giọng Pháp chuẩn): /di.plɔ.kɔk/.
diplocoque là giống đực hay giống cái?
diplocoque là danh từ giống đực (dùng với un, le).