TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diplocoque

danh từ giống đực (m)
/di.plɔ.kɔk/ giọng máy của trình duyệt

diplocoque nghĩa là khuẩn cầu đôi.

Nghĩa của diplocoque

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Khuẩn cầu đôi.

Dạng từ của diplocoque

Đi với mạo từ: un diplocoque · le diplocoque

Số nhiềudiplocoques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diplococcus

Câu hỏi thường gặp

diplocoque nghĩa là gì?

diplocoque (danh từ) nghĩa là khuẩn cầu đôi.

diplocoque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diplocoque (giọng Pháp chuẩn): /di.plɔ.kɔk/.

diplocoque là giống đực hay giống cái?

diplocoque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.