TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diplôme

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/di.plom/ giọng máy của trình duyệt

diplôme nghĩa là bằng, văn bằng, bằng cấp đặc quyền.

Nghĩa của diplôme

Danh từ · giống đực

  1. Bằng, văn bằng, bằng cấp.
    • Diplôme de bachelierbằng tú tài
  2. Sử học Bằng cấp đặc quyền.
    • Déchiffrer de vieux diplômesdò đọc các bằng cấp đặc quyền cổ

Dạng từ của diplôme

Đi với mạo từ: un diplôme · le diplôme

Số nhiềudiplômes

Câu ví dụ với diplôme

  • Ce poste ne nécessite pas de diplôme. Vị trí này không yêu cầu bằng cấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13928930
  • Nous avons obtenu notre diplôme en 2020. Chúng tôi tốt nghiệp năm 2020. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13930980
  • Tom a eu son diplôme. Tom đã tốt nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7413931

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diploma (document issued by an educational institution testifying that the recipient has earned a degree or has successfully completed a particular course of study)

Câu hỏi thường gặp

diplôme nghĩa là gì?

diplôme (danh từ) nghĩa là bằng, văn bằng, bằng cấp đặc quyền.

diplôme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diplôme (giọng Pháp chuẩn): /di.plom/.

diplôme là giống đực hay giống cái?

diplôme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.