diplégie
danh từ giống cái (f)
/di.ple.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
diplégie nghĩa là chứng liệt hai bên.
Nghĩa của diplégie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng liệt hai bên.
Dạng từ của diplégie
Đi với mạo từ: une diplégie · la diplégie
| Số nhiều | diplégies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diplegia
Câu hỏi thường gặp
diplégie nghĩa là gì?
diplégie (danh từ) nghĩa là chứng liệt hai bên.
diplégie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diplégie (giọng Pháp chuẩn): /di.ple.ʒi/.
diplégie là giống đực hay giống cái?
diplégie là danh từ giống cái (dùng với une, la).