TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diplégie

danh từ giống cái (f)
/di.ple.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

diplégie nghĩa là chứng liệt hai bên.

Nghĩa của diplégie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng liệt hai bên.

Dạng từ của diplégie

Đi với mạo từ: une diplégie · la diplégie

Số nhiềudiplégies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diplegia

Câu hỏi thường gặp

diplégie nghĩa là gì?

diplégie (danh từ) nghĩa là chứng liệt hai bên.

diplégie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diplégie (giọng Pháp chuẩn): /di.ple.ʒi/.

diplégie là giống đực hay giống cái?

diplégie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.