TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diploïde

/di.plɔ.id/ giọng máy của trình duyệt

diploïde nghĩa là hiện tượng lưỡng bội, thể lưỡng bội.

Nghĩa của diploïde

Tính từ

  1. Sinh vật học Hiện tượng lưỡng bội.

Danh từ

  1. Sinh vật học Thể lưỡng bội.

Dạng từ của diploïde

Số nhiềudiploïdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diploid (of a cell, having a pair of each type of chromosome)

Câu hỏi thường gặp

diploïde nghĩa là gì?

diploïde (tính từ, danh từ) nghĩa là hiện tượng lưỡng bội, thể lưỡng bội.

diploïde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diploïde (giọng Pháp chuẩn): /di.plɔ.id/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.