Khác nhau tiếng Pháp là gì?
"khác nhau" trong tiếng Pháp là divers (tính từ), différent (tính từ), différence (danh từ).
divers Tính từ
/di.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Linh tinh, khác nhau.
- Tu peux aussi trouver beaucoup de livres sous divers formats au Projet Gutenberg. Ngoài ra thì bạn có thể tìm được nhiều cuốn sách với rất nhiều định dạng khác nhau trong dự án Gutenberg.
- Faits divers việc linh tinh, việc vặt
différent Tính từ
/di.fe.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khác, khác nhau.
- Attitude différente thái độ khác
- Circonstances différentes trường hợp khác nhau
différence Danh từ · giống cái
/di.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự khác, sự khác biệt, sự khác nhau.
- Quelle est la différence entre un chien et un loup ? Chó và sói khác nhau ở đâu?
- Quelle est la différence entre un village et une ville ? Ngôi làng và thị trấn khác nhau chỗ nào?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khác nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- variéTính từ · Khác biệt, lắm vẻ; khác nhau
- dissemblableTính từ · Khác nhau
- diversementPhó từ · Khác nhau
- différerNội động từ · Khác nhau
- différentielTính từ · Khác nhau, có phân biệt
- divergerNội động từ · Khác nhau; trái nhau
- divergentTính từ · Khác nhau; trái nhau
- variétéDanh từ · Sự khác nhau, sự bất đồng
- diversitéDanh từ · Sự khác nhau
- divergenceDanh từ · Sự khác nhau, sự bất đồng; sự trái nhau
- disparitéDanh từ · Sự khác nhau, sự chênh lệch
- dissemblanceDanh từ · Sự khác nhau
Câu hỏi thường gặp
Khác nhau tiếng Pháp là gì?
"khác nhau" trong tiếng Pháp là divers (tính từ), différent (tính từ), différence (danh từ).