TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

différentiel

/di.fe.ʁɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

différentiel nghĩa là vi phân, vi sai, bộ vi sai.

Nghĩa của différentiel

Tính từ

  1. Toán học Vi phân.
    • Calcul différentieltính vi phân
  2. Cơ học Vi sai.
    • Vis différentiellevít vi sai
  3. Tâm lý học Sai biệt.
    • Psychologie différentielletâm lý học sai biệt
  4. Giao thông Khác nhau, có phân biệt.
    • Droit différentielthuế quan khác nhau

Danh từ · giống đực

  1. Cơ học Bộ vi sai.

Dạng từ của différentiel

Số nhiềudifférentiels
Giống cáidifférentielle
Giống cái số nhiềudifférentielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ differential (qualitative or quantitative difference between similar things); a differential gear; plus-minus
  • Tính từ differential

Câu hỏi thường gặp

différentiel nghĩa là gì?

différentiel (tính từ, danh từ) nghĩa là vi phân, vi sai, bộ vi sai.

différentiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của différentiel (giọng Pháp chuẩn): /di.fe.ʁɑ̃.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.