diversement
/di.vɛʁ.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
diversement nghĩa là khác nhau.
Nghĩa của diversement
Phó từ
- Khác nhau.
- Fait diversement interprété par les commentateurssự việc được các nhà bình luận giải thích khác nhau
- Parler diversement de l'événementnói khác nhau về sự việc xảy ra
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ diversely
Câu hỏi thường gặp
diversement nghĩa là gì?
diversement (phó từ) nghĩa là khác nhau.
diversement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diversement (giọng Pháp chuẩn): /di.vɛʁ.sə.mɑ̃/.