TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diversement

/di.vɛʁ.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

diversement nghĩa là khác nhau.

Nghĩa của diversement

Phó từ

  1. Khác nhau.
    • Fait diversement interprété par les commentateurssự việc được các nhà bình luận giải thích khác nhau
    • Parler diversement de l'événementnói khác nhau về sự việc xảy ra
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ diversely

Câu hỏi thường gặp

diversement nghĩa là gì?

diversement (phó từ) nghĩa là khác nhau.

diversement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diversement (giọng Pháp chuẩn): /di.vɛʁ.sə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.