TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diversification

danh từ giống cái (f)
/di.vɛʁ.si.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

diversification nghĩa là sự thay đổi, sự đổi khác đi.

Nghĩa của diversification

Danh từ · giống cái

  1. Sự thay đổi, sự đổi khác đi.

Dạng từ của diversification

Đi với mạo từ: une diversification · la diversification

Số nhiềudiversifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diversification

Câu hỏi thường gặp

diversification nghĩa là gì?

diversification (danh từ) nghĩa là sự thay đổi, sự đổi khác đi.

diversification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diversification (giọng Pháp chuẩn): /di.vɛʁ.si.fi.ka.sjɔ̃/.

diversification là giống đực hay giống cái?

diversification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.