TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

divergence

danh từ giống cái (f)
/di.vɛʁ.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

divergence nghĩa là sự phân kỳ, sự khác nhau, sự bất đồng.

Nghĩa của divergence

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học, toán học Sự phân kỳ.
  2. Sự khác nhau, sự bất đồng; sự trái nhau.
    • Divergence d'opinionssự khác ý kiến
    • Divergence de vuessự bất đồng quan điểm
    • Divergence des intérêtssự trái nhau về quyền lợi
  3. Sự tập phản ứng dây chuyền (trong lò phản ứng nguyên tử).

Dạng từ của divergence

Đi với mạo từ: une divergence · la divergence

Số nhiềudivergences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ divergence

Câu hỏi thường gặp

divergence nghĩa là gì?

divergence (danh từ) nghĩa là sự phân kỳ, sự khác nhau, sự bất đồng.

divergence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divergence (giọng Pháp chuẩn): /di.vɛʁ.ʒɑ̃s/.

divergence là giống đực hay giống cái?

divergence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.