divergence
divergence nghĩa là sự phân kỳ, sự khác nhau, sự bất đồng.
Nghĩa của divergence
Danh từ · giống cái
- Vật lý học, toán học Sự phân kỳ.
- Sự khác nhau, sự bất đồng; sự trái nhau.
- Divergence d'opinionssự khác ý kiến
- Divergence de vuessự bất đồng quan điểm
- Divergence des intérêtssự trái nhau về quyền lợi
- Sự tập phản ứng dây chuyền (trong lò phản ứng nguyên tử).
Dạng từ của divergence
Đi với mạo từ: une divergence · la divergence
| Số nhiều | divergences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ divergence
Câu hỏi thường gặp
divergence nghĩa là gì?
divergence (danh từ) nghĩa là sự phân kỳ, sự khác nhau, sự bất đồng.
divergence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divergence (giọng Pháp chuẩn): /di.vɛʁ.ʒɑ̃s/.
divergence là giống đực hay giống cái?
divergence là danh từ giống cái (dùng với une, la).