divan
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
divan nghĩa là ghế đi văng.
Nghĩa của divan
Danh từ · giống đực
- Ghế đi văng.
- Tập thơ trữ tình (trong (văn học) phương đông).
- Sử học Phòng họp hội đồng nhà vua (Thổ Nhĩ Kỳ); chính phủ (Thổ Nhĩ Kỳ).
Dạng từ của divan
Đi với mạo từ: un divan · le divan
| Số nhiều | divans |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với divan
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ any type of undistinguished couch; a divan in either of the original Turkish senses
Câu hỏi thường gặp
divan nghĩa là gì?
divan (danh từ) nghĩa là ghế đi văng.
divan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divan (giọng Pháp chuẩn): /di.vɑ̃/.
divan là giống đực hay giống cái?
divan là danh từ giống đực (dùng với un, le).