TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

divan

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

divan nghĩa là ghế đi văng.

Nghĩa của divan

Danh từ · giống đực

  1. Ghế đi văng.
  2. Tập thơ trữ tình (trong (văn học) phương đông).
  3. Sử học Phòng họp hội đồng nhà vua (Thổ Nhĩ Kỳ); chính phủ (Thổ Nhĩ Kỳ).

Dạng từ của divan

Đi với mạo từ: un divan · le divan

Số nhiềudivans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với divan

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any type of undistinguished couch; a divan in either of the original Turkish senses

Câu hỏi thường gặp

divan nghĩa là gì?

divan (danh từ) nghĩa là ghế đi văng.

divan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divan (giọng Pháp chuẩn): /di.vɑ̃/.

divan là giống đực hay giống cái?

divan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.