divergent
divergent nghĩa là phân kỳ, khác nhau, trái nhau.
Nghĩa của divergent
Tính từ
- Vật lý học, toán học Phân kỳ.
- Rayons divergentstia phân kỳ
- Lentille divergentethấu kính phân kỳ
- Série divergentchuỗi phân kỳ
- Khác nhau; trái nhau.
- Goûts divergentssở thích trái nhau
Dạng từ của divergent
| Số nhiều | divergents |
| Giống cái | divergente |
| Giống cái số nhiều | divergentes |
Câu ví dụ với divergent
- En ce qui concerne votre problème, ils ont des opinions divergentes. Họ có cách nhìn khác về vấn đề của ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3643151
- Pour ce qui concerne votre problème, elles ont des opinions divergentes. Họ có cách nhìn khác về vấn đề của ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3643152
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ divergent
Câu hỏi thường gặp
divergent nghĩa là gì?
divergent (tính từ) nghĩa là phân kỳ, khác nhau, trái nhau.
divergent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divergent (giọng Pháp chuẩn): /di.vɛʁ.ʒɑ̃/.