Kích động tiếng Pháp là gì?
"kích động" trong tiếng Pháp là activer (ngoại động từ), inciter (ngoại động từ).
activer Ngoại động từ
/ak.ti.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thúc đẩy, kích động.
- Activer les travaux thúc đẩy công việc
- Activer la digestion kích động sự tiêu hóa
inciter Ngoại động từ
/ɛ̃.si.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xui, khiến, xui giục, khích động.
- Sa réponse m'incite à penser qu'il est innocent câu trả lời của anh ta khiến tôi nghĩ rằng anh ta là vô tội
- Inciter quelqu'un au mal xui ai làm điều ác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kích động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- exaltantTính từ · Kích động, làm cho phấn khởi
- excitateurTính từ · Kích động
- exciterNgoại động từ · Kích động, thúc đẩy, cổ vũ
- transporterNgoại động từ · Làm cho rung cảm; kích động
- excitantTính từ · Kích động
- incendierNgoại động từ · Kích động
- déchaînerĐộng từ · Kích động
- incendiaireTính từ · Kích động
- embraserNgoại động từ · Kích động, làm cho háo hức
- envenimerNgoại động từ · Thổi bùng, kích động
- exalterNgoại động từ · Kích động, làm hứng khởi
- galvaniserNgoại động từ · Kích động
- électriserNgoại động từ · Kích động
- électrisantTính từ · Kích động
- excitationDanh từ · Sự kích động
- provocateurDanh từ · Kẻ khiêu khích, kẻ kích động
- exaltationDanh từ · Sự kích động; sự hứng khởi
- électrisationDanh từ · Sự kích động
Câu hỏi thường gặp
Kích động tiếng Pháp là gì?
"kích động" trong tiếng Pháp là activer (ngoại động từ), inciter (ngoại động từ).