TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kích động tiếng Pháp là gì?

"kích động" trong tiếng Pháp là activer (ngoại động từ), inciter (ngoại động từ).

activer Ngoại động từ

/ak.ti.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thúc đẩy, kích động.

  • Activer les travaux thúc đẩy công việc
  • Activer la digestion kích động sự tiêu hóa

Xem đầy đủ từ "activer": giống, cách chia, thành ngữ →

inciter Ngoại động từ

/ɛ̃.si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xui, khiến, xui giục, khích động.

  • Sa réponse m'incite à penser qu'il est innocent câu trả lời của anh ta khiến tôi nghĩ rằng anh ta là vô tội
  • Inciter quelqu'un au mal xui ai làm điều ác

Xem đầy đủ từ "inciter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kích động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kích động tiếng Pháp là gì?

"kích động" trong tiếng Pháp là activer (ngoại động từ), inciter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.