TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électrisant

/e.lɛk.tʁi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

électrisant nghĩa là làm nhiễm điện, kích động.

Nghĩa của électrisant

Tính từ

  1. Làm nhiễm điện.
  2. Nghĩa bóng Kích động.
    • éloquence électrisantesự hùng biện kích động

Dạng từ của électrisant

Giống cáiélectrisante /e.lɛk.tʁi.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềuélectrisante

Câu hỏi thường gặp

électrisant nghĩa là gì?

électrisant (tính từ) nghĩa là làm nhiễm điện, kích động.

électrisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électrisant (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁi.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.